TỪ GIẢNG ĐƯỜNG ĐẾN THẾ GIỚI: KHI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÒA BÌNH CHỌN TIẾNG ANH LÀ NGÔN NGỮ ĐỂ HỘI NHẬP

7
09/06/2026

Trong nhiều thập niên, quốc tế hóa giáo dục đại học thường được hiểu đơn giản là việc ký kết các biên bản hợp tác quốc tế, cử sinh viên trao đổi hoặc tổ chức các chương trình giao lưu học thuật ngắn hạn. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng và sự cạnh tranh quyết liệt giữa các cơ sở giáo dục đại học, khái niệm quốc tế hóa đã được mở rộng sang một cấp độ cao hơn: quốc tế hóa ngay trong chương trình đào tạo và trong chính giảng đường.

Nói cách khác, thay vì chỉ đưa sinh viên ra thế giới, các trường đại học hiện đại đang tìm cách đưa thế giới vào trong nhà trường.

Tại Trường Đại học Hòa Bình (ETU), một sự chuyển dịch như vậy đang được khởi động.

Tháng 3 năm 2026, Hội đồng trường đã công bố Nghị quyết bổ nhiệm PGS.TS Bùi Anh Tuấn giữ chức Hiệu trưởng nhiệm kỳ 2025–2030. Sự kiện kiện toàn bộ máy lãnh đạo đã nhanh chóng được nối tiếp bằng những quyết sách học thuật mang tính dài hạn.

Ngày 10/4/2026, Hiệu trưởng Trường Đại học Hòa Bình ký ban hành Quyết định số 397/QĐ-ĐHHB thành lập Ban Chỉ đạo thí điểm học phần vệ tinh giảng dạy bằng tiếng Anh giai đoạn 2026–2027. Cùng ngày, Kế hoạch Khung số 386/KH-ĐHHB được ban hành, xác định lộ trình đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ chuyển tải tri thức chuyên ngành tại nhà trường.

Đây không phải là việc tăng thêm số tiết học ngoại ngữ. Đây là bước chuyển từ dạy tiếng Anh sang dạy chuyên môn bằng tiếng Anh, tiếp cận mô hình English-Medium Instruction (EMI) đang được áp dụng rộng rãi trên thế giới.

Nếu coi giáo dục đại học là một hệ sinh thái tri thức thì ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là phương tiện để tiếp cận các dòng chảy học thuật quốc tế. Khi lựa chọn triển khai EMI, Đại học Hòa Bình thực chất đang mở rộng không gian phát triển của mình vượt ra ngoài phạm vi một cơ sở đào tạo trong nước.

EMI – Xu hướng đang làm thay đổi giáo dục đại học toàn cầu

Trong khoảng hai thập niên trở lại đây, EMI đã trở thành một trong những xu hướng phát triển mạnh mẽ nhất của giáo dục đại học quốc tế.

Theo thống kê của nhiều tổ chức giáo dục châu Âu, số lượng chương trình đại học và sau đại học giảng dạy bằng tiếng Anh tại các quốc gia không sử dụng tiếng Anh như Hà Lan, Đức, Thụy Điển hay Na Uy đã tăng hàng chục lần kể từ đầu những năm 2000.

Riêng Hà Lan hiện là một trong những quốc gia dẫn đầu châu Âu về đào tạo bằng tiếng Anh với hàng nghìn chương trình đại học và sau đại học sử dụng hoàn toàn ngôn ngữ này. Chính sách đó đã góp phần giúp quốc gia chỉ hơn 18 triệu dân này trở thành điểm đến của hàng trăm nghìn sinh viên quốc tế mỗi năm.

Tại châu Á, Singapore gần như xây dựng toàn bộ hệ thống giáo dục đại học trên nền tảng tiếng Anh. Các trường đại học hàng đầu như Đại học Quốc gia Singapore (NUS) hay Đại học Công nghệ Nanyang (NTU) thường xuyên nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới.

Nhật Bản triển khai chương trình “Global 30” từ năm 2009 nhằm thúc đẩy các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh. Hàn Quốc cũng đầu tư mạnh cho EMI tại các trường đại học nghiên cứu với mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của sinh viên và giảng viên.

Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy EMI không chỉ giúp cải thiện khả năng sử dụng ngoại ngữ mà còn góp phần phát triển năng lực tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề trong môi trường đa văn hóa và khả năng tiếp cận trực tiếp với nguồn học liệu học thuật quốc tế.

Trong một thế giới mà hơn 95% các công bố khoa học quốc tế thuộc nhóm có ảnh hưởng cao được xuất bản bằng tiếng Anh, việc tiếp cận ngôn ngữ này đã trở thành điều kiện gần như bắt buộc đối với các trường đại học muốn hội nhập sâu vào không gian học thuật toàn cầu.

Nhìn từ góc độ đó, quyết định triển khai các học phần chuyên ngành bằng tiếng Anh tại Trường Đại học Hòa Bình không đơn thuần là một hoạt động đổi mới phương pháp giảng dạy mà là bước đi phù hợp với xu hướng phát triển của giáo dục đại học thế giới.

Khi nhu cầu hội nhập không còn là câu chuyện của tương lai

Nếu như nhiều trường đại học triển khai EMI vì mục tiêu dài hạn thì tại Trường Đại học Hòa Bình, nhu cầu này đã hiện hữu bằng những yêu cầu thực tế.

Theo Kế hoạch Khung được ban hành tháng 4/2026, đến Quý I năm 2026 nhà trường đã xây dựng được mạng lưới gồm 05 đối tác quốc tế với 06 biên bản hợp tác đang có hiệu lực. Một trong những nội dung hợp tác trọng tâm là trao đổi sinh viên, trao đổi học thuật và phối hợp đào tạo.

Đặc biệt, từ tháng 12/2025, Đại học Hòa Bình chính thức trở thành thành viên của mạng lưới Erasmus Plus của Liên minh châu Âu – chương trình hợp tác giáo dục quốc tế có ảnh hưởng lớn nhất thế giới hiện nay.

Các cơ hội quốc tế hóa không chỉ nằm trên giấy tờ.

Theo kế hoạch, trong Quý III năm 2026, nhà trường dự kiến tiếp nhận khoảng 60 sinh viên quốc tế đến học tập và trao đổi học thuật. Trong đó có khoảng 20 sinh viên đến từ Myanmar, từ 30 đến 35 sinh viên đến từ Trung Quốc và nhóm sinh viên đến từ Liên bang Nga.

Những sinh viên này sẽ tham gia học tập tại các lĩnh vực Kinh doanh, Logistics và Công nghệ thông tin.

Ở chiều ngược lại, sinh viên ETU cũng có cơ hội tham gia các chương trình trao đổi quốc tế với các trường đối tác, trong đó có Đại học Tài chính trực thuộc Chính phủ Liên bang Nga. Đồng thời, các hoạt động trao đổi giảng viên với Đại học Assam Down Town (Ấn Độ) tiếp tục được duy trì.

Những dòng chảy học thuật đó đòi hỏi phải có một ngôn ngữ chung.

Tiếng Anh vì thế không còn là một môn học riêng biệt mà trở thành hạ tầng học thuật phục vụ cho hoạt động đào tạo, nghiên cứu và giao lưu quốc tế.

Xây dựng giảng đường đa văn hóa từ những học phần đầu tiên

Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của Đại học Hòa Bình là lựa chọn lộ trình thận trọng và thực chất.

Nhà trường không triển khai đại trà ngay từ đầu mà thiết kế mô hình thí điểm theo hai nhóm học phần. Nhóm SC01 là các học phần được chuyển đổi từ chương trình đào tạo hiện hành sang phiên bản tiếng Anh rút gọn. Nhóm SC02 là các khóa học được thiết kế riêng theo nhu cầu của đối tác quốc tế hoặc các chương trình đào tạo ngắn hạn chuyên biệt.

Cách tiếp cận này giúp nhà trường vừa duy trì chất lượng đào tạo hiện có vừa tạo không gian để thử nghiệm các mô hình học thuật mới. Quan trọng hơn, đây là bước chuẩn bị cho một môi trường học tập đa văn hóa thực sự.

Trong tương lai gần, một lớp học tại ETU có thể bao gồm sinh viên Việt Nam, sinh viên Myanmar, sinh viên Trung Quốc và sinh viên Nga cùng tham gia thảo luận về kinh doanh số, logistics, trí tuệ nhân tạo hay chăm sóc sức khỏe. Khi đó, giá trị của EMI không chỉ nằm ở ngôn ngữ.

Điều quan trọng hơn là khả năng tạo ra môi trường tương tác xuyên văn hóa, nơi người học học cách hợp tác với những người đến từ các nền tảng xã hội, văn hóa và tư duy khác nhau. Đó chính là những kỹ năng mà thị trường lao động toàn cầu đang đòi hỏi ngày càng mạnh mẽ.

Đầu tư vào con người – yếu tố quyết định của quốc tế hóa

Mọi chiến lược quốc tế hóa đều sẽ thất bại nếu thiếu đội ngũ giảng viên đủ năng lực thực hiện. Có lẽ vì vậy mà trong toàn bộ kế hoạch triển khai, Trường Đại học Hòa Bình dành sự quan tâm đặc biệt cho việc phát triển nguồn nhân lực. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào chuyên gia bên ngoài, nhà trường lựa chọn nguyên tắc phát triển đội ngũ từ nội bộ.

Ngày 08/6/2026, nhà trường công nhận danh sách 25 cán bộ, giảng viên, trợ giảng và cán bộ hướng dẫn thực hành tham gia chương trình thí điểm. Đây là lực lượng nòng cốt cho quá trình xây dựng các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh trong tương lai.

Mô hình này có ý nghĩa quan trọng bởi quốc tế hóa giáo dục không thể chỉ dựa trên các dự án ngắn hạn. Muốn phát triển bền vững, trường đại học phải sở hữu năng lực nội sinh đủ mạnh.

Nhà trường đồng thời triển khai các cơ chế hỗ trợ tài chính, đánh giá năng lực, bồi dưỡng chuyên môn và nâng cao trình độ ngoại ngữ cho đội ngũ giảng viên. Đáng chú ý, những giảng viên chưa đủ điều kiện tham gia ngay không bị bỏ lại phía sau mà được đưa vào lộ trình đào tạo, bồi dưỡng theo Đề án 89 và các chương trình hợp tác quốc tế khác. Đó là cách xây dựng nguồn lực mang tính dài hạn thay vì chạy theo các kết quả ngắn hạn.

Từ một chương trình thí điểm đến chiến lược phát triển dài hạn

Trong lịch sử phát triển của nhiều trường đại học trên thế giới, những thay đổi lớn thường bắt đầu từ các chương trình thí điểm quy mô nhỏ. EMI tại Trường Đại học Hòa Bình cũng có thể được nhìn nhận như vậy.

Trên hành trình hướng tới mục tiêu phát triển đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045, việc đưa ngôn ngữ toàn cầu vào cốt lõi chuyên môn cho thấy Trường Đại học Hòa Bình đang lựa chọn con đường phát triển dựa trên chất lượng học thuật, hội nhập quốc tế và đầu tư cho con người.

Một “giảng đường không biên giới” có thể chưa hình thành chỉ sau một vài học kỳ. Nhưng những viên gạch đầu tiên đã được đặt xuống. Và trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam đang đứng trước yêu cầu hội nhập ngày càng sâu rộng, đó là những bước đi có ý nghĩa không chỉ đối với riêng Trường Đại học Hòa Bình mà còn đối với nỗ lực nâng cao vị thế của giáo dục đại học Việt Nam trên bản đồ tri thức toàn cầu (NPT)./.

Trường ĐHHB và BelVie Academy chính thức hợp tác giai đoạn 2026-2030 về hợp tác quốc tế, đào tạo quốc tế.